Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "cấp phép" 1 hit

Vietnamese cấp phép
button1
English Verbsapprove
Example
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
The store is allowed to operate

Search Results for Synonyms "cấp phép" 0hit

Search Results for Phrases "cấp phép" 3hit

cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
The store is allowed to operate
xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
ủy ban nhà nước phụ trách cấp phép trong thời chiến của Ukraine.
Ukraine's state committee in charge of wartime licensing.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z